lúc đó

lúc đó

Lúc đó, tôi đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời điểm đã được xác định trong quá khứ hoặc tương lai: "lúc đó" chỉ một mốc thời gian cụ thể, thường được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh.
    • Khoảng thời gian đang diễn ra sự việc: "lúc đó" dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc sự kiện xảy ra.
  2. Trạng từ:

    • Vào thời điểm ấy: "lúc đó" đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lúc đó, trời đang mưa rất to. (Thời điểm được nói đến trước đó, trời đang mưa lớn.)
    • Anh ấy hứa sẽ đến giúp tôi lúc đó. (Anh ấy cam kết sẽ hỗ trợ tôi vào thời điểm đã định.)
  • Trạng từ:

    • Tôi không biết lúc đó mình nên làm . (Vào thời điểm ấy, tôi không biết hành động thích hợp.)
    • Lúc đó, ấy đã quyết định ra đi. (Vào thời điểm ấy, ấy đã đưa ra quyết định rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúc đó ... lúc này": diễn tả sự đối lập hoặc thay đổi giữa hai thời điểm khác nhau.

    • Lúc đó tôi còn trẻ dại, lúc này tôi đã trưởng thành hơn. (Thời điểm trước thời điểm hiện tại sự khác biệt về tính cách.)
  • "ngay lúc đó": nhấn mạnh tính tức thời, không chậm trễ.

    • Ngay lúc đó, chuông điện thoại reo. (Vào chính thời điểm ấy, không muộn hơn, chuông reo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khi đó (trạng từ): thời điểm được nhắc đếntương đương với "lúc đó".

    • Khi đó, tôi chưa hiểu chuyện. (Vào thời điểm ấy, tôi chưa nhận thức được vấn đề.)
  • Hồi đó (danh từ): thời điểm trong quá khứ xa hơnthường dùng cho ký ức.

    • Hồi đó, cuộc sống còn khó khăn. (Thời gian trước đây, đời sống còn nhiều thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bấy giờ: thời điểm ấy (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • Bấy giờ, ông mới hiểu ra sự thật. (Vào thời điểm ấy, ông mới nhận ra chân tướng.)
  • Đương thời: thời điểm đang xảy ra (ít dùng hơn).
    • Đương thời, phong trào này rất sôi nổi. (Vào thời điểm đó, phong trào này diễn ra mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Lúc đó lúc nào: câu hỏi thể hiện sự không chắc chắn hoặc mỉa mai về thời điểm.
    • Anh bảo sẽ trả nợ, nhưng lúc đó lúc nào? (Không thời điểm cụ thể, ý nghi ngờ lời hứa.)