lúc đó
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời điểm đã được xác định trong quá khứ hoặc tương lai: "lúc đó" chỉ một mốc thời gian cụ thể, thường được nhắc đến trước đó trong ngữ cảnh.
- Khoảng thời gian đang diễn ra sự việc: "lúc đó" dùng để chỉ thời điểm mà một hành động hoặc sự kiện xảy ra.
Trạng từ:
- Vào thời điểm ấy: "lúc đó" đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ trong câu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lúc đó, trời đang mưa rất to. (Thời điểm được nói đến trước đó, trời đang có mưa lớn.)
- Anh ấy hứa sẽ đến giúp tôi lúc đó. (Anh ấy cam kết sẽ hỗ trợ tôi vào thời điểm đã định.)
Trạng từ:
- Tôi không biết lúc đó mình nên làm gì. (Vào thời điểm ấy, tôi không biết hành động thích hợp.)
- Lúc đó, cô ấy đã quyết định ra đi. (Vào thời điểm ấy, cô ấy đã đưa ra quyết định rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lúc đó ... lúc này": diễn tả sự đối lập hoặc thay đổi giữa hai thời điểm khác nhau.
- Lúc đó tôi còn trẻ dại, lúc này tôi đã trưởng thành hơn. (Thời điểm trước và thời điểm hiện tại có sự khác biệt về tính cách.)
"ngay lúc đó": nhấn mạnh tính tức thời, không chậm trễ.
- Ngay lúc đó, chuông điện thoại reo. (Vào chính thời điểm ấy, không muộn hơn, chuông reo.)
Biến thể và từ gần giống
Khi đó (trạng từ): thời điểm được nhắc đến — tương đương với "lúc đó".
- Khi đó, tôi chưa hiểu chuyện. (Vào thời điểm ấy, tôi chưa nhận thức được vấn đề.)
Hồi đó (danh từ): thời điểm trong quá khứ xa hơn — thường dùng cho ký ức.
- Hồi đó, cuộc sống còn khó khăn. (Thời gian trước đây, đời sống còn nhiều thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
- Bấy giờ: thời điểm ấy (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Bấy giờ, ông mới hiểu ra sự thật. (Vào thời điểm ấy, ông mới nhận ra chân tướng.)
- Đương thời: thời điểm đang xảy ra (ít dùng hơn).
- Đương thời, phong trào này rất sôi nổi. (Vào thời điểm đó, phong trào này diễn ra mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Lúc đó là lúc nào: câu hỏi thể hiện sự không chắc chắn hoặc mỉa mai về thời điểm.
- Anh bảo sẽ trả nợ, nhưng lúc đó là lúc nào? (Không rõ thời điểm cụ thể, có ý nghi ngờ lời hứa.)